Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá trình tiến triển
しんこうじょうきょう - 「進行状況」 - [TIẾN HÀNH TRẠNG HUỐNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
quá trớn
-
qua trưa
-
qua trực giác ad
-
quả trứng
-
quả tua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá trình tiến triển
* Từ tham khảo/words other:
- quá trớn
- qua trưa
- qua trực giác ad
- quả trứng
- quả tua