Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá trình kinh nghiệm
けいれき - 「経歴」|=quá trình kinh nghiệm trong quá khứ|+ 過去の経歴|=quá trình kinh nghiệm trong lĩnh vực môi trường|+ 環境に関する経歴|=Quá trình kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính|+ 財務での経歴
* Từ tham khảo/words other:
-
quá trình làm việc
-
quá trình luyện tập giữ cân
-
quá trình tiến triển
-
quá trớn
-
qua trưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá trình kinh nghiệm
* Từ tham khảo/words other:
- quá trình làm việc
- quá trình luyện tập giữ cân
- quá trình tiến triển
- quá trớn
- qua trưa