| quá trình | かてい - 「過程」|=quá trình cắt giảm hạt nhân của ~|+ 〜の核削減過程|=quá trình bắt lửa (của động cơ)|+ 点火過程(エンジンの)|=bước vào quá trình điều trị|+ 治療(過程)に入る|=けいか - 「経過」|=quá trình của căn bệnh lại chuyển hướng xấu|+ 悪化に向かう疾患の経過|=quá trình có vẻ rất dài|+ とても長ったらしい経過|=quá trình căn bệnh của (ai đó)|+ (人)の疾患の経過|=しゅび - 「首尾」|=ながれ - 「流れ」|=quá trình quốc tế chú trọng~|+ 〜を重視する国際的な流れ|=なりゆき - 「成り行き」|=なりゆき - 「成行き」|=プロセス |
* Từ tham khảo/words other:
- quá trình cải cách
- quá trình cải tiến
- quá trình điều trị
- quá trình học hành
- quá trình kinh nghiệm