Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả táo ta
なつめ - 「棗」 - [TẢO]|=Hình quả táo ta|+ 棗形の
* Từ tham khảo/words other:
-
quá thẩm quyền
-
quả thanh yên
-
quả thật ad
-
quá thời hạn v,
-
quả thực ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả táo ta
* Từ tham khảo/words other:
- quá thẩm quyền
- quả thanh yên
- quả thật ad
- quá thời hạn v,
- quả thực ad