Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá thẩm quyền
えっけん - 「越権」|=có hành vi vượt quá thẩm quyền|+ 越権行為を行う|=coi là một hành vi vượt quá thẩm quyền|+ 〜を越権行為と見なす|=hành vi vượt quá thẩm quyền|+ 越権行為
* Từ tham khảo/words other:
-
quả thanh yên
-
quả thật ad
-
quá thời hạn v,
-
quả thực ad
-
quá to
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá thẩm quyền
* Từ tham khảo/words other:
- quả thanh yên
- quả thật ad
- quá thời hạn v,
- quả thực ad
- quá to