Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả thật ad
いかにも - 「如何にも」|=quả thật trông giống như tranh trẻ con vẽ vậy|+ いかにも子供らしい絵だ|=はたして - 「果たして」|=Những lời anh nói quả thực là sự thực phải không?|+ あなたの言うことが果たして事実ですか?
* Từ tham khảo/words other:
-
quá thời hạn v,
-
quả thực ad
-
quá to
-
quả trái
-
quá trình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả thật ad
* Từ tham khảo/words other:
- quá thời hạn v,
- quả thực ad
- quá to
- quả trái
- quá trình