Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quà tặng hứa hôn
のうさい - 「納采」 - [NẠP THẢI]
* Từ tham khảo/words other:
-
quà tặng từ thiên nhiên
-
quả táo
-
quả táo ta
-
quá thẩm quyền
-
quả thanh yên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quà tặng hứa hôn
* Từ tham khảo/words other:
- quà tặng từ thiên nhiên
- quả táo
- quả táo ta
- quá thẩm quyền
- quả thanh yên