Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phúc đáp
かいとうする - 「回答する」|=へんじする - 「返事する」|=へんしん - 「返信する」
* Từ tham khảo/words other:
-
phúc địa
-
phục dịch
-
phúc điện
-
phúc đức
-
phục dược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phúc đáp
* Từ tham khảo/words other:
- phúc địa
- phục dịch
- phúc điện
- phúc đức
- phục dược