Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phụ tùng máy
きざい - 「機材」 - [CƠ TÀI]|=máy móc chạy bằng xăng|+ ガソリンで動く機材
* Từ tham khảo/words other:
-
phụ tùng ô tô
-
phù vân
-
phụ vào đó conj
-
phụ việc
-
phúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phụ tùng máy
* Từ tham khảo/words other:
- phụ tùng ô tô
- phù vân
- phụ vào đó conj
- phụ việc
- phúc