Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phụ việc
アシスタント|=phụ việc|+ スタッフ・アシスタント|=phi công phụ việc|+ アシスタント・パイロット
* Từ tham khảo/words other:
-
phúc
-
phúc âm
-
phúc bẩm
-
phục binh
-
phức cảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phụ việc
* Từ tham khảo/words other:
- phúc
- phúc âm
- phúc bẩm
- phục binh
- phức cảm