Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phù vân
ながれるくも - 「流れる雲」|=はかないじんせい - 「はかない人生」
* Từ tham khảo/words other:
-
phụ vào đó conj
-
phụ việc
-
phúc
-
phúc âm
-
phúc bẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phù vân
* Từ tham khảo/words other:
- phụ vào đó conj
- phụ việc
- phúc
- phúc âm
- phúc bẩm