Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều lắm ad
うんと|="Tomoko này, lời khuyên của bạn ngày hôm đó đã giúp tôi nhiều lắm" "thế à, tốt quá"|+ 「トモコ、あの時の君のアドバイスで、僕、本当にうんと助かったよ」「よかったわ」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều lần ad
-
nhiều loại
-
nhiều loại khác nhau
-
nhiều lớp
-
nhiều màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều lắm ad
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều lần ad
- nhiều loại
- nhiều loại khác nhau
- nhiều lớp
- nhiều màu