Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều hơn ad
いじょう - 「以上」|=hơn 1 lần|+ 1回以上|=hi vọng một ngày nào đó sẽ không có nhiều nạn nhân đến mức như thế này (nhiều hơn thế này)|+ これ以上〜の犠牲者が出ない時代が来ることを願う|=không thể phớt lờ, tảng lờ (nhiều) hơn được nữa|+ もうこれ以上〜のことで知らん顔はできない
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều kiểu
-
nhiều lắm ad
-
nhiều lần ad
-
nhiều loại
-
nhiều loại khác nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều hơn ad
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều kiểu
- nhiều lắm ad
- nhiều lần ad
- nhiều loại
- nhiều loại khác nhau