Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều điều
あれやこれや|=anh ta đã dạy tôi các quy tắc trong công ty, và nhiều điều khác nữa|+ 彼には社内のルールを初め、あれやこれやを教わった
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều góc độ
-
nhiều hang động
-
nhiều hơn ad
-
nhiều kiểu
-
nhiều lắm ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều điều
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều góc độ
- nhiều hang động
- nhiều hơn ad
- nhiều kiểu
- nhiều lắm ad