Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà tôi
うちのやつ - 「うちの奴」|=Bã xã nhà tôi hồi học tiểu học là chúa hay quên đồ|+ うちの奴は小学校時代「忘れ物大王」だったそうです
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà trai
-
nhà trẻ
-
nhà trí thức
-
nhà triển lãm
-
nhà triển lãm mỹ thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà tôi
* Từ tham khảo/words other:
- nhà trai
- nhà trẻ
- nhà trí thức
- nhà triển lãm
- nhà triển lãm mỹ thuật