Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường đua
きどう - 「軌道」|=そうろ - 「走路」|=chiếm được đường đua trong|+ 走路の内側を走る|=Đường đua thử nghiệm|+ 試験走路|=レース
* Từ tham khảo/words other:
-
đường đua ngựa
-
đường đua xe
-
dưỡng dục
-
đường đục lỗ
-
dưỡng đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường đua
* Từ tham khảo/words other:
- đường đua ngựa
- đường đua xe
- dưỡng dục
- đường đục lỗ
- dưỡng đường