Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưỡng dục
よういく - 「養育」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường đục lỗ
-
dưỡng đường
-
dương dương tự đắc adj,
-
đường gấp khúc
-
dưỡng già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưỡng dục
* Từ tham khảo/words other:
- đường đục lỗ
- dưỡng đường
- dương dương tự đắc adj,
- đường gấp khúc
- dưỡng già