Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường đục lỗ
てんせん - 「点線」 - [ĐIỂM TUYẾN]|=Dấu tích của những giọt nước đã trở thành đường chấm chấm|+ 点線状になった滴り跡|=Xin hãy dùng kéo cắt dọc theo đường chấm chấm|+ 点線に沿ってはさみを使用して切ってください
* Từ tham khảo/words other:
-
dưỡng đường
-
dương dương tự đắc adj,
-
đường gấp khúc
-
dưỡng già
-
dương gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường đục lỗ
* Từ tham khảo/words other:
- dưỡng đường
- dương dương tự đắc adj,
- đường gấp khúc
- dưỡng già
- dương gian