| được sinh ra | うまれる - 「生まれる」|=Khi bạn phối giống 2 loại chó thuần chủng với nhau thì sẽ sinh ra một loại chó lai tạp chủng mang 2 bản năng.|+ 二種類の純血種をかけ合わせると、二通りの本能を備えた雑種が生まれる。|=Khi bạn sáng tác một ca khúc bằng âm dài hay âm ngắ cảm xúc bạn tạo ra cho mỗi âm là khác nhau.|+ 歌を長調または短調で作曲するとそれぞれ違う感情が生まれる。 |
* Từ tham khảo/words other:
- dược sư
- được sử dụng
- được sự ủng hộ
- được sửa
- được thăng chức