Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được sự ủng hộ
おかげで - 「お蔭で」 - [ẨM]
* Từ tham khảo/words other:
-
được sửa
-
được thăng chức
-
dược thảo
-
được thay thế
-
được thích dùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được sự ủng hộ
* Từ tham khảo/words other:
- được sửa
- được thăng chức
- dược thảo
- được thay thế
- được thích dùng