Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được thăng chức
のぼる - 「登る」|=leo lên chức cao nhất|+ 〜の最高地点に登る
* Từ tham khảo/words other:
-
dược thảo
-
được thay thế
-
được thích dùng
-
được thôi
-
được thu thập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được thăng chức
* Từ tham khảo/words other:
- dược thảo
- được thay thế
- được thích dùng
- được thôi
- được thu thập