Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được pha lẫn
まぜる - 「交ぜる」
* Từ tham khảo/words other:
-
dược phẩm
-
được phát hiện ra
-
được phép
-
dược phòng
-
được sắp đặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được pha lẫn
* Từ tham khảo/words other:
- dược phẩm
- được phát hiện ra
- được phép
- dược phòng
- được sắp đặt