Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được sắp đặt
ととのう - 「整う」
* Từ tham khảo/words other:
-
được sắp xếp một cách có trật tự
-
được sắp xếp vào trật tự
-
dược sĩ
-
được sinh nơi cao quý
-
được sinh ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được sắp đặt
* Từ tham khảo/words other:
- được sắp xếp một cách có trật tự
- được sắp xếp vào trật tự
- dược sĩ
- được sinh nơi cao quý
- được sinh ra