Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được hoan nghênh
うける - 「受ける」|=cứ làm cán bộ như thế thì được quần chúng hoan nghênh|+ このような幹部はみんなに受けるだろう|=もてる - 「持てる」|=tác giả này rất được mọi người hoan nghênh|+ この作家は皆に持てている
* Từ tham khảo/words other:
-
được hoàn thành
-
dược học
-
được hưởng
-
được in
-
được làm cho sạch v,
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được hoan nghênh
* Từ tham khảo/words other:
- được hoàn thành
- dược học
- được hưởng
- được in
- được làm cho sạch v,