Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được in
のる - 「載る」
* Từ tham khảo/words other:
-
được làm cho sạch v,
-
được làm cho thanh khiết v,
-
được làm nóng
-
được lan truyền
-
dược liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được in
* Từ tham khảo/words other:
- được làm cho sạch v,
- được làm cho thanh khiết v,
- được làm nóng
- được lan truyền
- dược liệu