Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa ra giải pháp
かいとう - 「回答する」|=Vấn đề vật lý này khó nên không thể đưa ra giải pháp được.|+ この物理の問題は難しくて解答できない。
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa ra kiện
-
đưa ra thị trường
-
đũa sơn mài
-
đua tài của những người chăn bò
-
đưa tận tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa ra giải pháp
* Từ tham khảo/words other:
- đưa ra kiện
- đưa ra thị trường
- đũa sơn mài
- đua tài của những người chăn bò
- đưa tận tay