Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa ra kiện
ていそ - 「提訴する」|=kiện lên ban trọng tài quốc tế|+ 問題を国際裁判所に提訴する|=đệ trình đơn kiện lên tòa án phân xử những vấn đề về thể thao|+ スポーツ仲裁裁判所に提訴する|=kiện nhà sản xuất phần mềm lớn|+ その大手ソフトウェア会社を提訴する
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa ra thị trường
-
đũa sơn mài
-
đua tài của những người chăn bò
-
đưa tận tay
-
đưa tặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa ra kiện
* Từ tham khảo/words other:
- đưa ra thị trường
- đũa sơn mài
- đua tài của những người chăn bò
- đưa tận tay
- đưa tặng