Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đũa
はし - 「箸」|=わりばし - 「割り箸」
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa
-
đứa bé
-
dưa bở
-
đùa bỡn ad
-
đũa cả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đũa
* Từ tham khảo/words other:
- đưa
- đứa bé
- dưa bở
- đùa bỡn ad
- đũa cả