Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dù sao
とかく - 「兎角」|=とにかく - 「兎に角」|=ともかく - 「兎も角」|=dù sao tôi cũng cho anh thông tin đây.|+ とにかくお知らせいたします.|=なにぶん - 「何分」 - [HÀ PHÂN]
* Từ tham khảo/words other:
-
dù sao đi nữa
-
dự thảo
-
dự thảo luật
-
dự thảo nghị quyết
-
dự thảo sửa đổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dù sao
* Từ tham khảo/words other:
- dù sao đi nữa
- dự thảo
- dự thảo luật
- dự thảo nghị quyết
- dự thảo sửa đổi