Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dự thảo luật
ほうあん - 「法案」
* Từ tham khảo/words other:
-
dự thảo nghị quyết
-
dự thảo sửa đổi
-
dù thế đi chăng nữa adv,
-
dù thế nào
-
dù thế nào cũng không...
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dự thảo luật
* Từ tham khảo/words other:
- dự thảo nghị quyết
- dự thảo sửa đổi
- dù thế đi chăng nữa adv,
- dù thế nào
- dù thế nào cũng không...