Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dù sao đi nữa
それにしても|=なにしろ - 「何しろ」|=Dù sao đi nữa thì cô ấy vẫn còn trẻ con.|+ 〜彼女はまだ子供なんです。
* Từ tham khảo/words other:
-
dự thảo
-
dự thảo luật
-
dự thảo nghị quyết
-
dự thảo sửa đổi
-
dù thế đi chăng nữa adv,
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dù sao đi nữa
* Từ tham khảo/words other:
- dự thảo
- dự thảo luật
- dự thảo nghị quyết
- dự thảo sửa đổi
- dù thế đi chăng nữa adv,