Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
du nhập
きか - 「帰化」|=cỏ dại du nhập về|+ 帰化雑草|=cây du nhập về|+ 帰化植物|=とらいする - 「渡来する」|=được nhập khẩu từ Trung Quốc|+ 中国(大陸)から渡来する|=ゆにゅうする - 「輸入する」
* Từ tham khảo/words other:
-
dự phòng
-
đu quay ngựa gỗ
-
đủ rồi!
-
dù sao
-
dù sao đi nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
du nhập
* Từ tham khảo/words other:
- dự phòng
- đu quay ngựa gỗ
- đủ rồi!
- dù sao
- dù sao đi nữa