Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đu ngựa gỗ
かいてんもくば - 「回転木馬」 - [HỒI CHUYỂN MỘC MÃ]|=bọn trẻ nài nỉ bố mẹ cho cưỡi đu quay ngựa gỗ|+ 子どもは回転木馬に乗りたいと母親にせがんだ
* Từ tham khảo/words other:
-
du nhập
-
dự phòng
-
đu quay ngựa gỗ
-
đủ rồi!
-
dù sao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đu ngựa gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- du nhập
- dự phòng
- đu quay ngựa gỗ
- đủ rồi!
- dù sao