Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dự đoán
あてる - 「充てる」|=うらなう - 「占う」|=おもう - 「思う」|=đoán ngày mai sẽ có mưa tuyết|+ 明日は雪だと思う|=よだん - 「予断する」|=dự đoán kết quả thương lượng|+ 交渉結果を予断する|=せんけん - 「先見」|=みこみ - 「見込み」|=よだん - 「予断」
* Từ tham khảo/words other:
-
dự đoán trước
-
dữ dội
-
đu đủ
-
đu đủ tía
-
đu đưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dự đoán
* Từ tham khảo/words other:
- dự đoán trước
- dữ dội
- đu đủ
- đu đủ tía
- đu đưa