Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dữ dội
あらい - 「荒い」|=Hôm nay sóng dữ dội.|+ 今日は波が荒い。|=あれくるう - 「荒れ狂う」|=Cơn bão trở nên dữ dội suốt cả ngày|+ あらしは一日中荒れ狂った。|=げきれつな、 - 「激烈な、」|=さんざん - 「散々」|=adさんざん - 「散々」|=ひどい
* Từ tham khảo/words other:
-
đu đủ
-
đu đủ tía
-
đu đưa
-
đủ dùng
-
du dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dữ dội
* Từ tham khảo/words other:
- đu đủ
- đu đủ tía
- đu đưa
- đủ dùng
- du dương