Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
du dương
いとおしい|=けいかい - 「軽快」|=âm điệu du dương|+ 軽快な調べ|=こころよい - 「快い」|=Tiếng chim hót du dương|+ 快い(鳥の)鳴き声|=せんりつてき - 「旋律的」|=けいかい - 「軽快」|=khoảng khắc du dương|+ 一時軽快
* Từ tham khảo/words other:
-
du hành
-
du hành vũ trụ
-
du học
-
du học sinh
-
du hý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
du dương
* Từ tham khảo/words other:
- du hành
- du hành vũ trụ
- du học
- du học sinh
- du hý