Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
du học
りゅうがく - 「留学」|=Anh đi du học do nhà nước cấp tiền hay do tự túc.|+ 留学は国費ですか、それとも私費ですか。|=りゅうがく - 「留学する」|=du học bằng tiền cá nhâ du học tự túc|+ 私費で留学する
* Từ tham khảo/words other:
-
du học sinh
-
du hý
-
du khách
-
dự khuyết
-
du kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
du học
* Từ tham khảo/words other:
- du học sinh
- du hý
- du khách
- dự khuyết
- du kích