Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dự đoán trước
よき - 「予期する」|=theo như đã dự đoán|+ 予期したとおり|=sự ảnh hưởng không dự đoán trước|+ 予期しない影響
* Từ tham khảo/words other:
-
dữ dội
-
đu đủ
-
đu đủ tía
-
đu đưa
-
đủ dùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dự đoán trước
* Từ tham khảo/words other:
- dữ dội
- đu đủ
- đu đủ tía
- đu đưa
- đủ dùng