Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng vô tính
クローン|=kỹ thuật truyền giống vô tính của con người|+ ヒト・クローンの技術|=sự truyền giống vô tính của loài người|+ 人間のクローン|=truyền gen vô tính|+ 遺伝子クローン
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng won
-
đồng xèng
-
dòng xoáy
-
đồng xu
-
đông y
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòng vô tính
* Từ tham khảo/words other:
- đồng won
- đồng xèng
- dòng xoáy
- đồng xu
- đông y