Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng won
ウォン|=vào năm 2000, 1 đô la tương đương khoảng 1000 wo 1 yên Nhật tương đương khoảng 10 won|+ 2000年で、1 ドール=約1000 ウォン、1円=約10 ウォン|=ウオン
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng xèng
-
dòng xoáy
-
đồng xu
-
đông y
-
đồng ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng won
* Từ tham khảo/words other:
- đồng xèng
- dòng xoáy
- đồng xu
- đông y
- đồng ý