Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng loạt ad
いっせい - 「一斉」|=hoa đồng loạt nở|+ 花々が一斉に開く|=nói đồng thanh (đồng loạt)|+ 一斉に〜と言う|=いっせいに - 「一斉に」
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng lon
-
đống lộn xộn
-
động lòng
-
đồng lòng ad
-
động lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng loạt ad
* Từ tham khảo/words other:
- đóng lon
- đống lộn xộn
- động lòng
- đồng lòng ad
- động lực