Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạo đức giả
おためごかし - 「お為ごかし」|=lời nói dối đạo đức giả|+ おためごかしのうそ|=lòng tốt giả tạo (đạo đức giả)|+ お為ごかしの親切
* Từ tham khảo/words other:
-
đạo đức xã hội
-
đảo Easter
-
dao găm
-
đạo giáo
-
đảo Grin-len
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạo đức giả
* Từ tham khảo/words other:
- đạo đức xã hội
- đảo Easter
- dao găm
- đạo giáo
- đảo Grin-len