| danh bạ điện thoại | でんわちょう - 「電話帳」|=tôi chẳng thể tìm được tên của anh ta ở đâu trong danh bạ điện thoại.|+ 電話帳のどこを見ても彼の名前を見つけることはできなかった|=thật điên khùng! Anh đổi số đi và đừng có đưa số vào danh bạ nữa. Tôi cược là sớm muộn hắn ta cũng mò ra số của anh nhưng thà làm vậy còn hơn không|+ やつ、気違いだね!電話番号変えてさあ、次からは電話帳に載せるのやめなよ。きっとやつさあ、遅かれ早かれあんたの新しい電話番号見つけると思う。でも何もしないよりいいから。 |
* Từ tham khảo/words other:
- danh bạ thương nhân
- đánh bạc
- đánh bài
- đánh bại
- đánh bắt cá