Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh bạc
かけごと - 「賭け事」 - [ĐỔ SỰ]|=cô ta ham mê đánh bạc quá nên bây giờ bị trắng tay|+ 彼女は賭け事に入れ込んで、今や無一文だ|=kiếm được nhiều tiền nhờ đánh bạc|+ 賭け事で大金を稼ぐ|=mất tiền vì đánh bạc|+ 賭け事で金を失う|=かけごと - 「賭事」 - [ĐỔ SỰ]
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh bài
-
đánh bại
-
đánh bắt cá
-
đánh bẫy
-
đánh bễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh bạc
* Từ tham khảo/words other:
- đánh bài
- đánh bại
- đánh bắt cá
- đánh bẫy
- đánh bễ