Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đăng trình
たびにでる - 「旅に出る」|=でかける - 「出かける」
* Từ tham khảo/words other:
-
đáng trông cậy
-
đang trong cơn mê
-
đang trong nhiệm kỳ
-
đang trong quá trình xây dựng
-
đàng trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đăng trình
* Từ tham khảo/words other:
- đáng trông cậy
- đang trong cơn mê
- đang trong nhiệm kỳ
- đang trong quá trình xây dựng
- đàng trước