Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng trông cậy
たのもしい - 「頼もしい」|=người đáng trông cậy|+ 頼もしい人
* Từ tham khảo/words other:
-
đang trong cơn mê
-
đang trong nhiệm kỳ
-
đang trong quá trình xây dựng
-
đàng trước
-
đằng trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng trông cậy
* Từ tham khảo/words other:
- đang trong cơn mê
- đang trong nhiệm kỳ
- đang trong quá trình xây dựng
- đàng trước
- đằng trước