Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đàng trước
ぜんぽうに - 「前方に」|=まえがわ - 「前側」
* Từ tham khảo/words other:
-
đằng trước
-
đang truyền
-
đang truyền qua không trung
-
đảng tự do
-
đảng tự do dân chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đàng trước
* Từ tham khảo/words other:
- đằng trước
- đang truyền
- đang truyền qua không trung
- đảng tự do
- đảng tự do dân chủ