Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chật
きつい|=Đôi giày này chật.|+ この靴が〜。|=ぎっしりつむ - 「ぎっしり詰む」|=きゅうくつ - 「窮屈」|=quần áo chật|+ 着物が窮屈になった|=Bộ kimono này bị chật rồi|+ この着物が窮屈になった|=chỗ ngồi chật chội|+ 窮屈な座席|=せまい - 「狭い」
* Từ tham khảo/words other:
-
chắt
-
chất a-xê-ti-len
-
chất acryle
-
chất alkan
-
chất alkyl benzene sulfonate
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chật
* Từ tham khảo/words other:
- chắt
- chất a-xê-ti-len
- chất acryle
- chất alkan
- chất alkyl benzene sulfonate