Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất alkan
アルカリ|=alkan thực vật|+ 植物アルカリ|=Kali cacbonat ăn da là một trong những alkan phổ biến|+ 苛性カリは最もよく知られたアルカリの一つである|=alkan mạnh được gọi là chất ăn da vì nó làm bỏng da|+ 強力なアルカリは皮膚に焼けどを負わすので苛性と呼ばれる|=alkan điện phân|+ 電解アルカリ
* Từ tham khảo/words other:
-
chất alkyl benzene sulfonate
-
chất Anilin
-
chất Anilin (hóa học)
-
chất axetat
-
chất axit acrilic tổng hợp nhân tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất alkan
* Từ tham khảo/words other:
- chất alkyl benzene sulfonate
- chất Anilin
- chất Anilin (hóa học)
- chất axetat
- chất axit acrilic tổng hợp nhân tạo