Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất acryle
アクリル|=sơn chứa chất acryle (sơn hệ acryle)|+ アクリル系塗料
* Từ tham khảo/words other:
-
chất alkan
-
chất alkyl benzene sulfonate
-
chất Anilin
-
chất Anilin (hóa học)
-
chất axetat
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất acryle
* Từ tham khảo/words other:
- chất alkan
- chất alkyl benzene sulfonate
- chất Anilin
- chất Anilin (hóa học)
- chất axetat